Đăng nhập
SO-DCA · Systematically Optimized Dollar-Cost Averaging

Chiến lược đầu tư có hệ thống

Chiến lược SO-DCA thực hiện phân bổ vốn động theo các trạng thái thị trường đã được xác lập, nhằm tối ưu hóa hiệu quả đầu tư dài hạn trên cơ sở điều chỉnh rủi ro.

Kỷ luật vốn
Chốt lời có hệ thống
Đa dạng hóa

📖 Tổng quan

Tổng quan chiến lược

Chiến lược SO-DCA gồm ba lớp chính:

  • Engine đơn tài sản (Single-Asset Engine): Với mỗi tài sản, hệ thống duy trì Cost Basis động (Giá trị Lý thuyết), Target Value (Giá trị Mục tiêu) và trạng thái vị thế để ra quyết định bán một phần có kỷ luật khi lợi nhuận đạt ngưỡng Y×X.
  • Quản lý ngân sách & dòng tiền: Theo dõi tách bạch Capital Deployed (CD - vốn thực chi) và Realized Proceeds (RP - vốn thặng dư) để kiểm soát luồng tiền ròng.
  • Lớp danh mục (Portfolio Overlay): Áp dụng phân bổ mục tiêu và quy tắc rebalance theo ngưỡng lệch tỷ trọng để giữ danh mục đa dạng hoá.
Mục tiêu thiết kế:
  • Tối ưu hoá tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng thông qua cơ chế take profit bậc thang
  • Bảo toàn vốn và tránh bán non thông qua ngưỡng lợi nhuận tối thiểu Y
  • Đảm bảo tính triển khai được trong thực tế: quy tắc đơn giản, có thể backtest

⚙️ I. Engine đơn tài sản

I. Quy tắc giao dịch cho từng tài sản

1. Khái niệm cơ bản

Với mỗi tài sản trong danh mục, ta theo dõi các chỉ số chính sau:

Chỉ số Ký hiệu Mô tả
Cost Basis CB Tổng vốn đã luân chuyển qua tài sản (bao gồm cả mua và bán)
Market Value MV Giá trị thị trường hiện tại = Holdings × Price
Target Value TV Ngưỡng kích hoạt bán = CB + Y × X
Capital Deployed CD Tổng tiền thực đã chi để mua (dòng tiền ra)
Realized Proceeds RP Tổng tiền đã thu hồi qua bán (dòng tiền vào)

Tham số cấu hình:

  • X: Đơn vị tiền mua mỗi lần (cố định, ví dụ: $100)
  • Y: Hệ số lợi nhuận tối thiểu để bán (Y ≥ 1, ví dụ: Y=2 nghĩa là chờ lời 200%)
  • Tax_rate: Tỷ lệ thuế/phí giao dịch (mặc định 0.1% = 0.001)
Concepts Diagram

Sơ đồ minh họa mối quan hệ giữa các chỉ số chính: CB (vốn đã luân chuyển), MV (giá trị hiện tại), TV (ngưỡng bán), cùng hai dòng tiền CD (chi để mua) và RP (thu khi bán đạt mục tiêu). Các tham số X, Y, Tax_rate quyết định hành vi của engine giao dịch.

2. Luồng giao dịch

Mua vào

Khi xuất hiện tín hiệu mua, mua tài sản với số tiền X.

CB_mới = CB_cũ + X

Ví dụ: Sau 10 lần mua, Cost Basis = 10 × $100 = $1,000

Bán ra

Khi Market Value ≥ Target Value, bán tài sản trị giá X.

CB_mới = CB_cũ + X
TV_mới = CB_mới + Y × X

Ví dụ: Sau 10 lần mua và 1 lần bán, Cost Basis = 11 × $100 = $1,100

Lưu ý quan trọng: Mỗi lần giao dịch (mua hoặc bán) đều tăng Cost Basis lên X, giúp theo dõi tổng vốn đã luân chuyển và nâng ngưỡng lợi nhuận dần theo thời gian.

3. Công thức tóm tắt

A. Chỉ số vận hành cơ bản

Chỉ số Công thức Mô tả
Cost Basis (CB) CB = (Số lần mua + Số lần bán) × X Tổng vốn đã luân chuyển
Market Value (MV) MV = Holdings × Price Giá trị danh mục hiện tại
Target Value (TV) TV = CB + Y × X Ngưỡng kích hoạt bán
Capital Deployed (CD) CD = Σ Số_tiền_mua Tổng tiền thực đã chi
Realized Proceeds (RP) RP = Σ (Số_tiền_bán - Thuế) Tổng tiền đã thu hồi (sau thuế)

B. Chỉ số tài chính

Chỉ số Công thức Ý nghĩa
Net Investment Net Investment = CD - RP Vốn gốc thực tế đang khóa
Total Value Total Value = MV + RP Tổng giá trị danh mục hiện tại
ROI ROI = (Total Value / CD - 1) × 100% Tỷ suất lợi nhuận
CAGR CAGR = ((Total Value / CD)^(1/years) - 1) × 100% Tăng trưởng kép hàng năm

C. Điều kiện giao dịch

Quy tắc Công thức Ưu tiên
Điều kiện BÁN MV ≥ TV và Holdings > 0 Ưu tiên 1
Điều kiện MUA Signal = True và CD + X ≤ Budget Ưu tiên 2

4. Ví dụ tính toán cụ thể

Tham số: X = $100, Y = 2

// Trạng thái ban đầu CB = 0, MV = 0, TV = 0, CD = 0, RP = 0 // Sau 5 lần mua @ $30,000/BTC CB = 5 × $100 = $500 Holdings = 0.0167 BTC MV = 0.0167 × $30,000 = $500 TV = $500 + 2 × $100 = $700 CD = $500, RP = $0 // Giá tăng lên $42,000 → MV = $701 ≥ TV // Trigger SELL Sell Amount = $100 / $42,000 = 0.00238 BTC Holdings = 0.01432 BTC RP = $100 - ($100 × 0.001) = $99.90 CB = $500 + $100 = $600 TV = $600 + 2 × $100 = $800 // Sau bán MV = 0.01432 × $42,000 = $601.44 Total Value = $601.44 + $99.90 = $701.34 Net Investment = $500 - $99.90 = $400.10 Profit = $701.34 - $500 = $201.34 (40.3% ROI)

📊 II. Kết quả Backtest (Single-Asset)

II. Kết quả Backtest thực tế

Single-Asset (BTC only)

Tham số: X=$100, Y=2, Tín hiệu: RSI(6) < 26, Dữ liệu: 2021-2025 (4.97 năm)

CAGR
16.86%
Tăng trưởng kép hàng năm
ROI
116.94%
Tỷ suất lợi nhuận
Net Investment
$31,456
Vốn gốc thực tế
Max Drawdown
-37.93%
Sụt giảm tối đa
Chỉ số Giá trị Giải thích
Tổng giao dịch 3,435 (1,874 mua / 1,561 bán) Số lần mua/bán theo tín hiệu
Capital Deployed (CD) $187,400 Tổng vốn đã luân chuyển
Realized Proceeds (RP) $155,944 Tiền đã thu hồi (có thể rút)
BTC Holdings 2.8321 BTC Số BTC đang nắm giữ
Market Value (MV) $250,595 Giá trị BTC hiện tại
Total Value $406,539 MV + RP = Tổng giá trị danh mục

Mẫu giao dịch đầu tiên (10 lệnh)

Lần Timestamp Hành động Giá BTC Số BTC Tổng BTC CB MV TV
1 2021-01-04 04:00 MUA $32,069 0.0031 0.0031 $100 $100 $300
2 2021-01-04 08:00 MUA $30,743 0.0033 0.0064 $200 $196 $400
3 2021-01-10 16:00 MUA $37,457 0.0027 0.0090 $300 $339 $500
10 2021-01-15 16:00 MUA $35,217 0.0028 0.0296 $1,000 $1,043 $1,200

Chu kỳ bán đầu tiên

# Timestamp Hành động Giá BTC CB MV TV RP Ghi chú
20 2021-01-26 12:00 Mua $31,750 $2,000 $1,912 $2,200 $0 MV tiến gần TV
23 2021-01-27 20:00 Mua $30,366 $2,300 $2,127 $2,500 $0 MV chưa đạt TV
24 2021-01-29 08:00 Bán $37,025 $2,400 $2,494 $2,600 $99.9 MV ≥ TV → Bán $100
25 2021-01-30 08:00 Mua $33,660 $2,500 $2,367 $2,700 $99.9 Tiếp tục tích lũy
Giải thích chu kỳ bán:
  • Lần 24: Giá BTC tăng lên $37,025, MV = $2,494 ≥ TV = $2,500 → Hệ thống kích hoạt bán $100
  • Sau bán: CB tăng lên 2,400 (tính cả giao dịch bán), TV mới = 2,600
  • RP ghi nhận $99.9 (sau trừ 0.1% tax = $0.1), có thể rút hoặc tái đầu tư
  • Net Investment = CD - RP = $2,300 - $99.9 = $2,200.1
  • Đây là lần bán ĐẦU TIÊN sau 23 lần mua, đảm bảo lợi nhuận tối thiểu Y=2
Giá trị Lý thuyết vs Thực tế vs Mục tiêu

Biểu đồ mô phỏng 60 tháng với giá BTC biến động thực tế. Đường xanh dương (MV) là giá trị danh mục, đường xám chấm (CB) là vốn đã đầu tư, đường xanh lá chấm (TV) là ngưỡng bán. Các chấm đỏ đánh dấu thời điểm bán khi MV ≥ TV. Đường cam thể hiện Ngân sách thực chi (tổng tiền thực đã chi để mua) và đường tím (nét đứt) thể hiện Ngân sách thặng dư (tổng tiền đã thu về khi bán đạt TV), giúp theo dõi trực quan luồng tiền ròng.

💼 III. Quản lý danh mục đa tài sản

III. Quản lý danh mục đa tài sản

1. Phân bổ tỷ trọng

Khi quản lý nhiều tài sản, mỗi tài sản chiếm một tỷ trọng mục tiêu trong danh mục:

  • BTC: 30%
  • ETH: 30%
  • LINK: 40%

2. Tự động cân bằng (Rebalance)

Khi bất kỳ tài sản nào lệch quá ±10% so với tỷ trọng mục tiêu, hệ thống tự động rebalance:

  1. Bán bớt tài sản tăng quá mức
  2. Mua thêm tài sản bị suy giảm tỷ trọng
  3. Duy trì cấu trúc danh mục cân bằng

3. Kết quả Portfolio Backtest

Cấu hình: BTC 30% | ETH 30% | LINK 40%, Ngưỡng rebalance ±10%, 2021-2025

CAGR
10.34%
Thấp hơn BTC đơn lẻ
ROI
63.09%
Tỷ suất lợi nhuận
Net Investment
$215,362
Vốn gốc thực tế
Rebalance Events
10
Trong 5 năm
Chỉ số Giá trị
Tổng vốn đã triển khai (CD) $743,259
Tổng số tiền đã thu hồi (RP) $527,897
Giá trị danh mục cuối kỳ $1,212,179
Tổng số lệnh mua 5,813
Tổng số lệnh bán 3,667
Tổng thuế đã trả $528
Portfolio Value Tracking

Biểu đồ trên: Giá trị danh mục qua thời gian, thể hiện sự tăng trưởng ổn định dù thị trường biến động. Biểu đồ dưới: Tỷ trọng các tài sản qua thời gian, các đường nét đứt thể hiện mục tiêu (BTC 30%, ETH 30%, LINK 40%), các vùng xám thể hiện ngưỡng rebalance ±10%.

Transaction Analysis

Biểu đồ trên: Phân bố giao dịch mua (xanh) và bán (đỏ) theo tháng, cho thấy hoạt động giao dịch tập trung vào các giai đoạn biến động mạnh. Biểu đồ dưới: Timeline các sự kiện rebalance (dấu kim cương đỏ) trên nền giá trị portfolio, minh họa rebalance chỉ kích hoạt khi cần thiết.

Performance Comparison

So sánh hiệu suất chuẩn hóa (base = 100) giữa từng tài sản riêng lẻ và portfolio có rebalancing. Đường portfolio (nét đứt xanh đậm) thể hiện sự ổn định hơn nhờ đa dạng hóa và cơ chế tái cân bằng tự động.

⚖️ IV. So sánh hiệu suất

IV. So sánh hiệu suất

Single-Asset vs Multi-Asset Portfolio

Chỉ số Single-Asset (BTC) Multi-Asset Portfolio Phân tích
CAGR 16.86% 10.34% BTC cao hơn 6.52pp
ROI 116.94% 63.09% BTC cao hơn 53.85pp
Net Investment $31,456 $215,362 Portfolio 6.85x cao hơn
Final Value $406,539 $1,212,179 Portfolio 2.98x cao hơn
Rebalance N/A 10 events Tự động chốt lời
🎯 Kết luận:
  • Single-Asset (BTC): CAGR cao hơn (16.86% vs 10.34%) nhờ BTC outperform ETH/LINK. Phù hợp nhà đầu tư tin tưởng mạnh vào BTC.
  • Multi-Asset Portfolio: Đa dạng hóa 3 tài sản giảm rủi ro tập trung. Rebalancing tự động chốt lời. Phù hợp nhà đầu tư thận trọng.

SO-DCA vs Buy & Hold

Chỉ số SO-DCA (BTC) Buy & Hold Lợi thế SO-DCA
CAGR 16.86% 25.23% -8.37%
Max Drawdown -37.93% ~-80% +42% thấp hơn
Vốn cần thiết $31,456 $187,400 -83% thấp hơn
Linh hoạt dòng tiền $155,944 thu hồi $0 Rút được bất kỳ lúc nào

V. Tóm tắt & Khuyến nghị

V. Tóm tắt & Khuyến nghị

✅ Ưu điểm

  1. Kỷ luật vốn & minh bạch: CD/RP rõ ràng, dòng tiền minh bạch
  2. Chốt lời có kỷ luật: Chỉ bán khi đạt Y×X, tránh bán lỗ
  3. Giảm rủi ro: Max DD -37.93% vs Buy&Hold -80%
  4. Vốn hiệu quả: Chỉ cần $31K thay vì $187K (tiết kiệm 83%)
  5. Linh hoạt: RP có thể rút bất kỳ lúc nào
  6. Tự động hóa: Dễ backtest, dễ triển khai bot

⚠️ Lưu ý quan trọng

  1. Phụ thuộc tín hiệu: Chất lượng phụ thuộc vào module tín hiệu mua (ví dụ: RSI(6) < 26)
  2. Thị trường tăng mạnh: CAGR thấp hơn Buy&Hold (16.86% vs 25.23%)
  3. Giao dịch nhiều: 3,435 lệnh có thể tốn phí và thuế
  4. Cần backtest định kỳ: Tối ưu X, Y theo thị trường

🎯 Đối tượng phù hợp

  • Nhà đầu tư ưu tiên kỷ luật vốn và tính hệ thống
  • Nhà đầu tư có tầm nhìn trung-dài hạn (≥ 3-5 năm)
  • Các quỹ/desk quản lý tài sản muốn quy tắc rõ ràng

💼 Loại tài sản phù hợp

  • Crypto large-cap (BTC, ETH): biến động đủ lớn
  • Cổ phiếu / ETF có thanh khoản tốt
  • Danh mục đa tài sản cần quản lý theo ngân sách đều đặn
📊 Điểm mạnh được kiểm chứng:
  • ✅ Vốn hiệu quả: Chỉ cần $31K thay vì $187K
  • ✅ Rủi ro thấp: Drawdown -38% vs -80%
  • ✅ Linh hoạt: Thu hồi $156K có thể dùng cho mục đích khác
  • ✅ Kiểm chứng: Backtest trên dữ liệu thực 5 năm (2021-2025)

Thử nghiệm chiến lược

Khám phá chiến lược với tham số tùy chỉnh trên Simulator